theodosius the great

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hoàng đế cuối cùng của Đế chế La thống nhất: Theodosius Đại đế (Theodosius I) vị hoàng đế La cai trị từ năm 379 đến 395. Ông nắm quyền kiểm soát phần phía đông của đế chế chấm dứt cuộc chiến với người Visigoth. Ông trở thành tín đồ Kitô giáo vào năm 391 đã ban hành sắc lệnh cấm mọi hình thức thờ cúng ngoại giáo, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử tôn giáo của Đế chế La .

dụ sử dụng
  • (Theodosius Đại đế được nhớ đến đã biến Kitô giáo thành tôn giáo chính thức của Đế chế La .)
  • (Dưới triều đại của Theodosius Đại đế, Thế vận hội Olympic cuối cùng thời cổ đại đã được tổ chức vào năm 393 sau Công nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Theodosian Code": Bộ luật Theodosius, một tập hợp các sắc lệnh hoàng gia do Theodosius II (cháu trai) biên soạn, nhưng được đặt tên để tôn vinh Theodosius Đại đế.

    • The Theodosian Code was a major legal compilation that influenced later Byzantine law. (Bộ luật Theodosius một tập hợp pháp quan trọng đã ảnh hưởng đến luật pháp Byzantine sau này.)
  • "Theodosian Walls": Các bức tường Theodosius, một hệ thống phòng thủ được xây dựng dưới thời Theodosius II, nhưng thường được gắn liền với tên tuổi của ông nội, Theodosius Đại đế.

    • The Theodosian Walls protected Constantinople for over a thousand years. (Các bức tường Theodosius đã bảo vệ Constantinople trong hơn một nghìn năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Theodosius I (Danh từ riêng): Tên gọi khác của Theodosius Đại đế, để phân biệt với các hoàng đế cùng tên sau này.

    • Theodosius I was succeeded by his sons Arcadius and Honorius. (Theodosius I được kế vị bởi các con trai của ông Arcadius Honorius.)
  • Theodosian (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Theodosius Đại đế hoặc triều đại của ông.

    • The Theodosian dynasty ruled the Roman Empire during a period of significant transition. (Triều đại Theodosius đã cai trị Đế chế La trong một giai đoạn chuyển đổi quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Flavius Theodosius: Tên đầy đủ của Theodosius Đại đế trong tiếng Latinh.
  • Hoàng đế Theodosius: Cách gọi trang trọng, thường dùng trong các văn bản lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "The last emperor of a united Rome": Một cụm từ mô tả vai trò lịch sử của Theodosius Đại đế, sau khi ông qua đời, đế chế bị chia cắt vĩnh viễn thành Đông La Tây La .

    • Historians often refer to Theodosius the Great as the last emperor of a united Rome. (Các nhà sử học thường gọi Theodosius Đại đế vị hoàng đế cuối cùng của một La thống nhất.)
  • "Theodosian era": Thời kỳ Theodosius, đề cập đến giai đoạn lịch sử dưới triều đại của ông.

    • The Theodosian era marked the final triumph of Christianity over paganism. (Thời kỳ Theodosius đánh dấu chiến thắng cuối cùng của Kitô giáo đối với ngoại giáo.)
theodosius the great
Theodosius the great stands in a palace hall, holding a scroll.